例句Câu ví dụ
- 1
新生小牛跟不上逃離美洲虎的牛群。
xīnshēng xiǎoniú gēnbushàng táolí Měizhōuhǔ de niú qún。
Con bò non không theo kịp đàn bò đang chạy trốn con báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
