學華語Kaori Dict

美洲虎

Měizhōu

ㄇㄟˇ ㄓㄡ ㄏㄨˇ

MỸ CHÂU HỔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    新生小牛跟不上逃離美洲虎的牛群。

    xīnshēng xiǎoniú gēnbushàng táolí Měizhōuhǔ de niú qún。

    Con bò non không theo kịp đàn bò đang chạy trốn con báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美洲虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict