美神
Měishén
[ㄇㄟˇ ㄕㄣˊ]
MỸ THẦN
- 1.Nữ thần sắc đẹp
Cách đọc khác:měishén — thần sắc đẹp (thường dùng để chỉ nữ thần Tình yêu Venus [Vị Nha Sí] hoặc Aphrodite [Â Phỏ Đế Tế])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.