- 1.phòng trưng bày nghệ thuật

例句Câu ví dụ
- 1
美術館里有很多圖畫。
měi shù guǎn lǐ yǒu hěn duō tú huà
Trong bảo tàng mỹ thuật có rất nhiều tranh vẽ
- 2
和他一起去美術館的人並不是瑪麗 。
hé tā yīqǐ qù měishùguǎn de rén bìngbù shì Mǎlì。
Người đi cùng anh ấy đến bảo tàng không phải là Mary.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.