美食荒漠
měishíhuāngmò
[ㄇㄟˇ ㄕˊ ㄏㄨㄤ ㄇㄛˋ]
MỸ THỰC HOANG MẠC
- 1.美食荒漠 — sa mạc ẩm thực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.