學華語Kaori Dict

xiū

ㄒㄧㄡ

TU

  1. 1.xấu hổ
  2. 2.hổ thẹn
  3. 3.ngượng ngùng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.biến thể của 饈|馐[xiu1]
  2. 5.cao lương mỹ vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆挺羞澀的。

    Tāngmǔ tǐng xiūsè de。

    Tom khá ngại ngùng

  • 2

    你應該為你自己感到羞恥。

    nǐ yīnggāi wèi nǐ zìjǐ gǎndào xiūchǐ。

    Bạn nên cảm thấy xấu hổ về bản thân.

  • 3

    你應該為你的無知感到羞恥。

    nǐ yīnggāi wèi nǐ de wúzhī gǎndào xiūchǐ。

    Anh nên cảm thấy xấu hổ vì sự vô thức của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羞 nghĩa là gì? · Kaori Dict