學華語Kaori Dict

翻雲覆雨

giản thể: 翻云覆雨

fānyún

ㄈㄢ ㄩㄣˊ ㄈㄨˋ ㄩˇ

PHIÊN VÂN PHÚC VŨ

  1. 1.tạo mây bằng một tay và mưa bằng tay kia (thành ngữ); bóng gió thay đổi lập trường
  2. 2.giảo hoạt và không kiên định
  3. 3.làm tình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻云覆雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict