- 1.tạo mây bằng một tay và mưa bằng tay kia (thành ngữ); bóng gió thay đổi lập trường
- 2.giảo hoạt và không kiên định
- 3.làm tình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.