老人家
lǎorénjiā
[ㄌㄠˇ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ]
LÃO NHÂN GIA
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.cách gọi lịch sự cho ông hoặc bà lớn tuổi

例句Câu ví dụ
- 1
不要捉弄老人家。
bùyào zhuōnòng lǎorénjiā。
Đừng trêu chọc người già
- 2
請問您老人家高壽?
qǐngwèn nín lǎorénjiā gāoshòu?
Xin hỏi cụ bao nhiêu tuổi?
- 3
這位老人家非常仁慈。
zhèwèi lǎorénjiā fēicháng réncí。
Người già này rất nhân hậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.