- 1.danh hiệu tôn kính cho hoàng thái hậu hoặc cha của hoàng đế
- 2.biệt danh của Từ Hy Thái Hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.