學華語Kaori Dict

老佛爺

giản thể: 老佛爷

Lǎo

ㄌㄠˇ ㄈㄛˊ ㄧㄝˊ

LÃO PHẬT GIA

  1. 1.danh hiệu tôn kính cho hoàng thái hậu hoặc cha của hoàng đế
  2. 2.biệt danh của Từ Hy Thái Hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老佛爺 nghĩa là gì? · Kaori Dict