學華語Kaori Dict

老到

lǎodao

ㄌㄠˇ ㄉㄠ˙

LÃO ĐÁO

  1. 1.kinh nghiệm và cẩn thận

例句Câu ví dụ

  • 1

    再怎麼經驗老到的司機都會出錯。

    zàizěnme jīngyàn lǎodao de sījī dūhuì chūcuò。

    Ngay cả tài xế kinh nghiệm nhất cũng có thể mắc sai lầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老到 nghĩa là gì? · Kaori Dict