例句Câu ví dụ
- 1
再怎麼經驗老到的司機都會出錯。
zàizěnme jīngyàn lǎodao de sījī dūhuì chūcuò。
Ngay cả tài xế kinh nghiệm nhất cũng có thể mắc sai lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
