老哥
lǎogē
[ㄌㄠˇ ㄍㄜ]
LÃO CA
- 1.lão哥 — cách xưng hô với một người đàn ông lớn tuổi hơn một chút (đặc biệt là giữa các nam giới)

例句Câu ví dụ
- 1
老哥真有能耐!哪像我呆在半死不活個單位里頭。
lǎogē zhēn yǒu néngnài! nǎxiàng wǒ dāi zài bànsǐ bù huó gě dānwèi lǐtou。
Anh trai thật là có năng lực! Còn tôi thì chỉ đắm chìm trong một đơn vị nửa sống nửa chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.