學華語Kaori Dict

老哥

lǎo

ㄌㄠˇ ㄍㄜ

LÃO CA

  1. 1.lão哥 — cách xưng hô với một người đàn ông lớn tuổi hơn một chút (đặc biệt là giữa các nam giới)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老哥真有能耐!哪像我呆在半死不活個單位里頭。

    lǎogē zhēn yǒu néngnài! nǎxiàng wǒ dāi zài bànsǐ bù huó gě dānwèi lǐtou。

    Anh trai thật là có năng lực! Còn tôi thì chỉ đắm chìm trong một đơn vị nửa sống nửa chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict