例句Câu ví dụ
- 1
她喜歡唱老歌。
tā xǐhuan chàng lǎogē。
Cô ấy thích hát những bài hát cũ
- 2
他唱了些老歌。
tā chàng le xiē lǎogē。
Anh ấy hát vài bài hát cũ
- 3
她在晚睡之前喜歡聽一首爵士老歌。
tā zài wǎn shuì zhīqián xǐhuan tīng yī shǒu juéshì lǎogē。
Cô ấy thích nghe một bài hát jazz cũ trước khi đi ngủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
