學華語Kaori Dict

老歌

lǎo

ㄌㄠˇ ㄍㄜ

LÃO CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    她喜歡唱老歌。

    tā xǐhuan chàng lǎogē。

    Cô ấy thích hát những bài hát cũ

  • 2

    他唱了些老歌。

    tā chàng le xiē lǎogē。

    Anh ấy hát vài bài hát cũ

  • 3

    她在晚睡之前喜歡聽一首爵士老歌。

    tā zài wǎn shuì zhīqián xǐhuan tīng yī shǒu juéshì lǎogē。

    Cô ấy thích nghe một bài hát jazz cũ trước khi đi ngủ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict