老大娘
lǎodàniáng
[ㄌㄠˇ ㄉㄚˋ ㄋㄧㄤˊ]
LÃO ĐẠI NƯƠNG
- 1.bà lão
- 2.Bà (cách xưng hô lịch sự)
- 3.LT:位[wei4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.