老夫老妻
lǎofūlǎoqī
[ㄌㄠˇ ㄈㄨ ㄌㄠˇ ㄑㄧ]
LÃO PHU LÃO THÊ
- 1.老夫老妻 — cặp vợ chồng đã kết hôn lâu năm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.