老妹
lǎomèi
[ㄌㄠˇ ㄇㄟˋ]
LÃO MUỘI
- 1.lão妹 — (phương ngôn) em gái nhỏ; cách xưng hô thân mật với người phụ nữ nhỏ tuổi hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.