老美
LǎoMěi
[ㄌㄠˇ ㄇㄟˇ]
LÃO MỸ
- 1.(thông tục) người Mỹ; người từ Hoa Kỳ
Cách đọc khác:lǎoMěi — lão美 — (thông tục) người Mỹ; người từ Hoa Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.