例句Câu ví dụ
- 1
這位老婦人是醫生。
zhèwèi lǎofùrén shì yīshēng。
Người phụ nữ già này là bác sĩ
- 2
我遇見了一位老婦人。
wǒ yùjiàn le yī wèi lǎofùrén。
Tôi đã gặp một người phụ nữ già
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
