學華語Kaori Dict

老婦人

giản thể: 老妇人

lǎorén

ㄌㄠˇ ㄈㄨˋ ㄖㄣˊ

LÃO PHỤ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位老婦人是醫生。

    zhèwèi lǎofùrén shì yīshēng。

    Người phụ nữ già này là bác sĩ

  • 2

    我遇見了一位老婦人。

    wǒ yùjiàn le yī wèi lǎofùrén。

    Tôi đã gặp một người phụ nữ già

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老婦人 nghĩa là gì? · Kaori Dict