學華語Kaori Dict

老實說

giản thể: 老实说

lǎoshíshuō

ㄌㄠˇ ㄕˊ ㄕㄨㄛ

LÃO THỰC THUYẾT

HSK 7-9
  1. 1.thành thật mà nói; nói thẳng, ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    老實說,他被炒了。

    lǎoshíshuō, tā bèi chǎo le。

    Thật ra, anh ấy đã bị sa thải

  • 2

    老實說,我不喜歡他。

    lǎoshíshuō, wǒ bù xǐhuan tā。

    Thật ra, tôi không thích anh ấy

  • 3

    老實說,我不太喜歡她。

    lǎoshíshuō, wǒ bù tài xǐhuan tā。

    Thật ra, tôi không thực sự thích cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老实说 nghĩa là gì? · Kaori Dict