- 1.nghĩa đen: tướng già
- 2.tổng tư lệnh 將帥|将帅, tương đương với quân vua trong cờ tướng
- 3.nghĩa bóng: người kỳ cựu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cựu chiến binh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.