學華語Kaori Dict

老年人

lǎoniánrén

ㄌㄠˇ ㄋㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

LÃO NIÊN NHÂN

  1. 1.người già; người cao tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家里有個老年人突然倒在地上,大概是中風了。

    wǒ jiālǐ yǒu gě lǎoniánrén tūrán dǎo zàidì shàng, dàgài shì zhòngfēng le。

    Trong nhà tôi có một người cao tuổi bất ngờ ngã xuống đất, có lẽ là đột quỵ

  • 2

    現在人們開始購買兔皮,年輕人、甚至老年人都會去獵殺兔子,殺死兔子後,他們會剝下兔皮,把兔肉丟掉。

    xiànzài rénmen kāishǐ gòumǎi tù pí, niánqīngrén、 shènzhì lǎoniánrén dūhuì qù lièshā tùzi, shāsǐ tùzi hòu, tāmen huì bāo xià tù pí, bǎ tù ròu diūdiào。

    Ngày nay người ta bắt đầu mua da thỏ, cả thanh niên, thậm chí người già cũng săn bắt thỏ, sau khi giết chết thỏ, họ sẽ bóc da thỏ ra và vứt bỏ thịt thỏ

  • 3

    我的父母告訴我, 必須尊重老年人。

    wǒ de fùmǔ gàosu wǒ , bìxū zūnzhòng lǎoniánrén。

    Bố mẹ tôi đã nói với tôi rằng phải tôn trọng người già.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老年人 nghĩa là gì? · Kaori Dict