學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
老年斑
老年斑
lǎo
nián
bān
[ㄌㄠˇ ㄋㄧㄢˊ ㄅㄢ]
LÃO NIÊN BAN
1.
Lão niên斑 — đốm da; đốm tuổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年
nián
năm
老師
lǎoshī
giáo viên
老
lǎo
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
今年
jīnnián
năm nay
去年
qùnián
năm ngoái
明年
míngnián
năm sau
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
新年
xīnnián
Năm mới
逐字解
Từng chữ trong từ
老
lão
cũ
年
niên, nên
năm
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
記憶技巧
Mẹo nhớ
年
NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
老
LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
老年斑 nghĩa là gì? · Kaori Dict