- 1.già yếu
- 2.lụ khụ
- 3.đi đứng không vững
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự già yếu
- 5.sự ốm yếu của tuổi già

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.