學華語Kaori Dict

老皇曆

giản thể: 老皇历

lǎohuáng

ㄌㄠˇ ㄏㄨㄤˊ ㄌㄧˋ

LÃO HOÀNG LỊCH

  1. 1.(nghĩa đen) lịch những năm trước
  2. 2.(nghĩa bóng) lịch sử cổ; thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi mốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老皇历 nghĩa là gì? · Kaori Dict