老羞成怒
lǎoxiūchéngnù
[ㄌㄠˇ ㄒㄧㄡ ㄔㄥˊ ㄋㄨˋ]
LÃO TU THÀNH NỘ
- 1.xem 惱羞成怒|恼羞成怒[nao3 xiu1 cheng2 nu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.