老虎凳
lǎohǔdèng
[ㄌㄠˇ ㄏㄨˇ ㄉㄥˋ]
LÃO HỔ ĐẮNG
- 1.ghế chặn hổ (phương pháp tra tấn trong đó nạn nhân ngồi với chân duỗi ngang trên ghế, đùi trên bị giữ chặt bằng dây trong khi gạch được chèn dưới chân, buộc khớp gối cong ngược)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.