學華語Kaori Dict

老馬戀棧

giản thể: 老马恋栈

lǎoliànzhàn

ㄌㄠˇ ㄇㄚˇ ㄌㄧㄢˋ ㄓㄢˋ

LÃO MÃ LUYẾN SẠN

  1. 1.nghĩa đen: ngựa già yêu chuồng
  2. 2.nghĩa bóng: người già không muốn rời bỏ vị trí của mình (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老馬戀棧 nghĩa là gì? · Kaori Dict