- 1.Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16
Cách đọc khác:LǎoyīngXīngyún — 老鷹星雲 — Vùng mây Eagle, còn gọi là Nebula Hoàng hậu, M16

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.