耐受性
nàishòuxìng
[ㄋㄞˋ ㄕㄡˋ ㄒㄧㄥˋ]
NẠI THỌ TÍNH
- 1.khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.)
- 2.sức đề kháng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.