學華語Kaori Dict

耳聽為虛,眼見為實

giản thể: 耳听为虚,眼见为实

ěrtīngwéi,yǎnjiànwéishí

ㄦˇ ㄊㄧㄥ ㄨㄟˊ ㄒㄩ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄢˋ ㄨㄟˊ ㄕˊ

NHĨ DẪN VI HƯ , NHÃN KIẾN ? THỰC

  1. 1.(thành ngữ) không thể luôn tin những gì nghe thấy, nhưng thấy mới là tin tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳聽為虛,眼見為實 nghĩa là gì? · Kaori Dict