學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耳順之年
耳順之年
giản thể:
耳顺之年
ěr
shùn
zhī
nián
[ㄦˇ ㄕㄨㄣˋ ㄓ ㄋㄧㄢˊ]
NHĨ THUẬN CHI NIÊN
1.
耳順之年 — (tục ngữ) 60 tuổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年
nián
năm
之
zhī
anh
今年
jīnnián
năm nay
去年
qùnián
năm ngoái
明年
míngnián
năm sau
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
新年
xīnnián
Năm mới
年輕
niánqīng
trẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
耳
nhĩ
tai
順
thuận
tuân thủ, phục tùng, theo đuổi
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
年
niên, nên
năm
記憶技巧
Mẹo nhớ
年
NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耳顺之年 nghĩa là gì? · Kaori Dict