例句Câu ví dụ
- 1
耶路撒冷是猶太人的聖城。
Yēlùsālěng shì Yóutàirén de shèngchéng。
Tây Ban Nha là thánh địa của người Do Thái
- 2
薩米住在耶路撒冷。
Sà mǐ zhù zài Yēlùsālěng。
Sami sống ở Jerusalem
- 3
耶路撒冷是巴勒斯坦的首都。
Yēlùsālěng shì Bālèsītǎn de shǒudū。
Tây Ban Nha là thủ đô của Palestine.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
