學華語Kaori Dict

耶路撒冷

lěng

ㄧㄝ ㄌㄨˋ ㄙㄚ ㄌㄥˇ

GIA LỘ TẢN LẠNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    耶路撒冷是猶太人的聖城。

    Yēlùsālěng shì Yóutàirén de shèngchéng。

    Tây Ban Nha là thánh địa của người Do Thái

  • 2

    薩米住在耶路撒冷。

    Sà mǐ zhù zài Yēlùsālěng。

    Sami sống ở Jerusalem

  • 3

    耶路撒冷是巴勒斯坦的首都。

    Yēlùsālěng shì Bālèsītǎn de shǒudū。

    Tây Ban Nha là thủ đô của Palestine.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耶路撒冷 nghĩa là gì? · Kaori Dict