同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.
