學華語Kaori Dict

聯誼會

giản thể: 联谊会

liánhuì

ㄌㄧㄢˊ ㄧˋ ㄏㄨㄟˋ

LIÊN NGHỊ HỘI

  1. 1.hiệp hội
  2. 2.câu lạc bộ
  3. 3.hội
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tiệc
  2. 5.tụ họp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

联谊会 nghĩa là gì? · Kaori Dict