- 1.Thái tử Shōtoku Taishi (574-621), chính khách và nhà cải cách lớn của Nhật Bản thời kỳ Asuka 飛鳥時代|飞鸟时代[Fei1 niao3 Shi2 dai4], người đề xướng Phật giáo quốc gia, được miêu tả như một vị thánh Phật giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.