學華語Kaori Dict

聖母瑪利亞

giản thể: 圣母玛利亚

Shèng

ㄕㄥˋ ㄇㄨˇ ㄇㄚˇ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ

THÁNH MẪU MÃ LỢI Á

  1. 1.Mary (mẹ của Chúa Giêsu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    耶穌是聖母瑪利亞生的。

    Yēsū shì ShèngmǔMǎlìyà shēng de。

    Giêsu được sinh ra từ Thánh Nữ Maria

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖母瑪利亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict