學華語Kaori Dict

giản thể:

zhí

ㄓˊ

CHỨC

  1. 1.chức vụ
  2. 2.nhiệm vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她辭了職。

    tā cí le zhí。

    Cô ấy đã nghỉ việc.

  • 2

    他辭了職,並參了軍。

    tā cí le zhí, bìng cān le jūn。

    Anh ấy nghỉ việc và nhập ngũ

  • 3

    傑克很失望,並辭了職。

    Jiékè hěn shīwàng, bìng cí le zhí。

    Jack rất thất vọng và đã nghỉ việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

職 nghĩa là gì? · Kaori Dict