例句Câu ví dụ
- 1
你聽不到悲鳴嗎?
nǐ tīngbudào bēimíng ma?
Ngươi nghe không thấy tiếng kêu đau khổ sao?
- 2
我把門關了,這樣他們就聽不到我們了。
wǒ bǎmén guān le, zhèyàng tāmen jiù tīngbudào wǒmen le。
Tôi đã đóng cửa lại, như vậy họ sẽ không nghe thấy chúng tôi.
- 3
我幾乎聽不到你。
wǒ jīhū tīngbudào nǐ。
Tôi gần như không nghe thấy anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
