學華語Kaori Dict

聽不到

giản thể: 听不到

tīngbudào

ㄊㄧㄥ ㄅㄨ˙ ㄉㄠˋ

DẪN BẤT ĐÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    你聽不到悲鳴嗎?

    nǐ tīngbudào bēimíng ma?

    Ngươi nghe không thấy tiếng kêu đau khổ sao?

  • 2

    我把門關了,這樣他們就聽不到我們了。

    wǒ bǎmén guān le, zhèyàng tāmen jiù tīngbudào wǒmen le。

    Tôi đã đóng cửa lại, như vậy họ sẽ không nghe thấy chúng tôi.

  • 3

    我幾乎聽不到你。

    wǒ jīhū tīngbudào nǐ。

    Tôi gần như không nghe thấy anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽不到 nghĩa là gì? · Kaori Dict