例句Câu ví dụ
- 1
我覺得湯姆聽起來很生氣。
wǒ juéde Tāngmǔ tīngqilai hěn shēngqì。
Tôi cảm thấy Tom nghe có vẻ tức giận
- 2
聽起來不錯。
tīngqilai bùcuò。
Nghe có vẻ tốt
- 3
聽起來非常詭異啊!
tīngqilai fēicháng guǐyì a!
Nghe thật kỳ quái đấy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
