學華語Kaori Dict

肝腸寸斷

giản thể: 肝肠寸断

gānchángcùnduàn

ㄍㄢ ㄔㄤˊ ㄘㄨㄣˋ ㄉㄨㄢˋ

CAN TRÀNG THỐN ĐOẠN

  1. 1.nghĩa đen: gan ruột đứt từng khúc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đau buồn tột cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肝肠寸断 nghĩa là gì? · Kaori Dict