學華語Kaori Dict

股份有限公司

fènyǒuxiàngōng

ㄍㄨˇ ㄈㄣˋ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄙ

CỔ PHẦN HỮU HẠN CÔNG TI

  1. 1.công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần
  2. 2.tập đoàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    4 月 1 日,南洋食品股份有限公司將遷往橫濱的新公司大樓。

    4 yuè 1 rì, Nányáng shípǐn gǔfènyǒuxiàngōngsī jiāng qiān wǎng Héngbīn de xīn gōngsī dàlóu。

    Vào ngày 1 tháng 4, Công ty Cổ phần Thực phẩm Nam Dương sẽ chuyển đến tòa nhà văn phòng mới tại Yokohama

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股份有限公司 nghĩa là gì? · Kaori Dict