- 1.thị trường chứng khoán
- 2.sở giao dịch chứng khoán

例句Câu ví dụ
- 1
總統預測,一旦冠狀病毒消失,股票市場“會像從未有人見過般回彈。”
zǒngtǒng yùcè, yīdàn guānzhuàngbìngdú xiāoshī, gǔpiàoshìchǎng “ huì xiàng cóngwèi yǒurén jiàn guò bān huítán。 ”
Tổng thống dự đoán rằng, một khi virus corona biến mất, thị trường chứng khoán sẽ 'tăng mạnh như chưa từng có'。
- 2
在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票市場指數在星期一一度下跌了3個百分點。
zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiàoshìchǎng zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。
Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu kho bạc Mỹ, nên các chỉ số thị trường chứng khoán chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.