- 1.chỉ số thị trường chứng khoán
- 2.chỉ số giá cổ phiếu

例句Câu ví dụ
- 1
股票指數和股票都是基礎金融工具,它們之間最本質的區別在哪?
gǔpiàozhǐshù hé gǔpiào dōu shì jīchǔ jīnróng gōngjù, tāmen zhījiān zuì běnzhì de qūbié zài nǎ?
Chỉ số cổ phiếu và cổ phiếu đều là công cụ tài chính cơ bản, khác biệt bản chất giữa chúng là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.