學華語Kaori Dict

股票指數

giản thể: 股票指数

piàozhǐshù

ㄍㄨˇ ㄆㄧㄠˋ ㄓˇ ㄕㄨˋ

CỔ PHIẾU CHỈ SỐ

  1. 1.chỉ số thị trường chứng khoán
  2. 2.chỉ số giá cổ phiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    股票指數和股票都是基礎金融工具,它們之間最本質的區別在哪?

    gǔpiàozhǐshù hé gǔpiào dōu shì jīchǔ jīnróng gōngjù, tāmen zhījiān zuì běnzhì de qūbié zài nǎ?

    Chỉ số cổ phiếu và cổ phiếu đều là công cụ tài chính cơ bản, khác biệt bản chất giữa chúng là gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股票指数 nghĩa là gì? · Kaori Dict