學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肥腸
肥腸
giản thể:
肥肠
féi
cháng
[ㄈㄟˊ ㄔㄤˊ]
PHÌ TRÀNG
1.
ruột heo (đại tràng dùng làm thực phẩm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減肥
jiǎnféi
giảm cân
肥
féi
mập
香腸
xiāngcháng
xúc xích
肥皂
féizào
xà phòng
肥胖
féipàng
béo; béo phì
腸
cháng
ruột
心腸
xīncháng
trái tim
肥料
féiliào
phân bón
逐字解
Từng chữ trong từ
肥
phì
mập
腸
tràng
ruột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
非常
fēicháng
rất; thực sự
腓腸
féicháng
bắp chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肥肠 nghĩa là gì? · Kaori Dict