學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肯尼迪角
肯尼迪角
Kěn
ní
dí
jiǎo
[ㄎㄣˇ ㄋㄧˊ ㄉㄧˊ ㄐㄧㄠˇ]
KHẲNG NI ĐỊCH GIÁC
1.
Mũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
肯定
kěndìng
chắc chắn; tích cực
肯
kěn
đồng ý; chấp thuận
主角
zhǔjué
vai chính; vai trò lãnh đạo
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
視角
shìjiǎo
góc độ quan sát (một vật)
逐字解
Từng chữ trong từ
肯
khẳng
tình nguyện
尼
ni
ni cô
迪
địch
thông minh
角
giác, giốc, góc
sừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肯尼迪角 nghĩa là gì? · Kaori Dict