學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肯普索恩
肯普索恩
Kěn
pǔ
suǒ
ēn
[ㄎㄣˇ ㄆㄨˇ ㄙㄨㄛˇ ㄣ]
KHẲNG PHỔ SÁCH ÂN
1.
(Dirk) Kempthorne (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Idaho)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
肯定
kěndìng
chắc chắn; tích cực
肯
kěn
đồng ý; chấp thuận
線索
xiànsuǒ
manh mối
搜索
sōusuǒ
tìm kiếm (một địa điểm)
逐字解
Từng chữ trong từ
肯
khẳng
tình nguyện
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
索
sách
dây lớn
恩
ân
tình thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肯普索恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict