學華語Kaori Dict

勝利

giản thể: 胜利

shèng

ㄕㄥˋ ㄌㄧˋ

THẮNG LỢI

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.chiến thắng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    勝利屬於我們!

    shèng lì shǔ yú wǒ men

    Thắng lợi thuộc về chúng ta

  • 2

    我們要爭取勝利。

    wǒ men yào zhēng qǔ shèng lì

    Chúng ta phải giành chiến thắng

  • 3

    我們慶祝了這次勝利。

    wǒ men qìng zhù le zhè cì shèng lì

    Chúng tôi đã ăn mừng chiến thắng này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胜利 nghĩa là gì? · Kaori Dict