學華語Kaori Dict

胡溫新政

giản thể: 胡温新政

WēnXīnzhèng

ㄏㄨˊ ㄨㄣ ㄒㄧㄣ ㄓㄥˋ

HỒ ÔN TÂN CHÍNH

  1. 1.Chính quyền mới Hồ-Ôn (hình thành năm 2003), lãnh đạo theo hướng cải cách của Hồ Cẩm Đào 胡錦濤|胡锦涛[Hu2 Jin3 tao1] và Ôn Gia Bảo 溫家寶|温家宝[Wen1 Jia1 bao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡温新政 nghĩa là gì? · Kaori Dict