學華語Kaori Dict

膠囊酒店

giản thể: 胶囊酒店

jiāonángjiǔdiàn

ㄐㄧㄠ ㄋㄤˊ ㄐㄧㄡˇ ㄉㄧㄢˋ

GIAO NANG TỬU ĐIẾM

  1. 1.khách sạn con nhộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個建築物是男女都可以住宿的膠囊酒店。

    nàge jiànzhùwù shì nánnǚ dōu kěyǐ zhùsù de jiāonángjiǔdiàn。

    那个建筑物是男女都可以住宿的胶囊酒店。;Công trình đó là một khách sạn capsule cho cả nam và nữ ở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胶囊酒店 nghĩa là gì? · Kaori Dict