胸有丘壑
xiōngyǒuqiūhè
[ㄒㄩㄥ ㄧㄡˇ ㄑㄧㄡ ㄏㄜˋ]
HUNG HỮU KHÂU HÁC
- 1.nhìn xa trông rộng
- 2.nhạy bén

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
[ㄒㄩㄥ ㄧㄡˇ ㄑㄧㄡ ㄏㄜˋ]
HUNG HỮU KHÂU HÁC
