胸有成算
xiōngyǒuchéngsuàn
[ㄒㄩㄥ ㄧㄡˇ ㄔㄥˊ ㄙㄨㄢˋ]
HUNG HỮU THÀNH TOÁN
- 1.người anh hùng đã có kế hoạch sẵn (thành ngữ); có kế hoạch chuẩn bị trước
- 2.biết trước để không bất ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.